sinking feeling
Định nghĩa
Danh từ: Cảm giác nặng trĩu, hẫng hụt (thường ở vùng bụng hoặc lồng ngực), gây ra bởi sự bất an, lo lắng hoặc linh cảm xấu về điều sắp xảy ra. Từ này thường dùng để diễn tả nỗi sợ hãi hoặc thất vọng đột ngột khi nhận ra một tình huống tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi có một cảm giác nặng trĩu khi nhận ra mình đã quên hộ chiếu ở nhà.)
- (Với một cảm giác hẫng hụt, cô ấy nhìn chuyến tàu cuối cùng rời ga.)
- (Anh ấy cảm thấy một cảm giác nặng trĩu ở vùng bụng khi sếp gọi anh vào văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sinking feeling" thường đi kèm với các cụm từ chỉ vị trí như (trong hố bụng) hoặc (trong lồng ngực) để nhấn mạnh cảm giác thể chất.
- A sinking feeling in the pit of my stomach told me something was wrong. (Một cảm giác nặng trĩu trong hố bụng cho tôi biết có điều gì đó không ổn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinking heart (cụm danh từ): trái tim nặng trĩu, thường dùng thay thế cho .
- With a sinking heart, she read the rejection letter. (Với trái tim nặng trĩu, cô ấy đọc lá thư từ chối.)
- Sinking sensation (danh từ): cảm giác chìm xuống, tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dread (nỗi sợ hãi): (Cô ấy cảm thấy nỗi sợ hãi trước kỳ thi.)
- Foreboding (linh cảm xấu): (Một linh cảm xấu ập đến với anh ấy.)
- Anxiety (sự lo lắng): (Tin tức đó khiến cô ấy tràn đầy lo lắng.)
Thành ngữ liên quan
- "A sinking feeling in the pit of one's stomach": thành ngữ mô tả chính xác cảm giác thể chất của sự lo lắng hoặc sợ hãi.
- He had a sinking feeling in the pit of his stomach when he saw the police car. (Anh ấy có cảm giác nặng trĩu trong hố bụng khi nhìn thấy xe cảnh sát.)